Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ti-vi thông minh" (1)
ti-vi thông minh

Tiếng Anh
Danh từsmart tv
Nhà tôi có ti-vi thông minh.
We have a smart TV at home
Từ liên quan "ti-vi thông minh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ti-vi thông minh" (1)
Nhà tôi có ti-vi thông minh.
We have a smart TV at home
